WinHSK

沮丧

HSK7-9adj
0 · Lv.1
jǔsàng

ủ rũ; chán; uể oải; nản lòng; chán đời; chán nản; thất vọng

depress; dispirit; dishearten 沮丧 敌人的士气 demoralize the enemy; sap the morale of the enemy

漢越 trở táng

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan