WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
河内
HSK4
n, nlocal
0 · Lv.1
Hénèi
Hà Nội; thủ đô Hà Nội (thủ đô nước Việt Nam)
Hanoi [capital of Vietnam]
漢越 Hà Nội
字解构
Phân tích chữ
河
hé
HSK3
sông; sông ngòi
内
nèi
HSK4
nội; trong; bên trong; phía trong
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
河内市
hé nèi shì
HSK4
Hà Nội (tỉnh thành phố ở Việt Nam)
河内区域
hé nèi qū yù
HSK5
Hà Nội
河内古城
hé nèi gǔ chéng
HSK5
Thành cổ Hà Nội
河内啤酒
hé nèi pí jiǔ
HSK4
bia Hà Nội
河内大学
hé nèi dà xué
HSK4
Đại học Hà Nội
查词
复习
真题
工具
我的