拼
河内
HSK4n, nlocal 0 · Lv.1
Hénèi
Hà Nội; thủ đô Hà Nội (thủ đô nước Việt Nam)
Hanoi [capital of Vietnam]
漢越 Hà Nội
例句
Câu ví dụ免费例句
朋友刚从河内回来。
Péngyou gāng cóng Hénèi huílai.
≈HSK3
Một người bạn vừa từ Hà Nội về.
A friend just came back from Hanoi.
我一直想去河内旅游。
wǒ yìzhí xiǎng qù Hénèi lǚyóu.
≈HSK4
Tôi luôn muốn đến Hà Nội du lịch.
I've always wanted to travel to Hanoi.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分