WinHSK

河南

HSK3n
0 · Lv.1
nán

Hà Nam (một tỉnh ở miền Bắc Việt Nam)

Henan (Province) [ 相关词条 ] 河南梆子 [名] Henan clapper opera [another name for Henan opera] 河南坠子 [名] Henan ballad singing

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他出生在越南的河南省。

Tā chūshēng zài Yuènán de Hénán Shěng.

HSK3

Anh ấy sinh ra ở tỉnh Hà Nam, Việt Nam.

He was born in Ha Nam Province, Vietnam.

我打算去河南省投资。

wǒ dǎsuàn qù Hénán shěng tóuzī.

HSK4

Tôi dự định đến tỉnh Hà Nam để đầu tư.

I plan to invest in Henan Province.

他是河南人,现在住在上海。

Tā shì Hénán rén, xiànzài zhù zài Shànghǎi.

HSK2

Anh ấy là người Hà Nam, hiện đang sống ở Thượng Hải.

He is from Henan and now lives in Shanghai.

河南的烩面在中国很有名。

Hénán de huìmiàn zài Zhōngguó hěn yǒumíng.

HSK3

Món mì hầm của Hà Nam rất nổi tiếng ở Trung Quốc.

Henan's braised noodles are very famous in China.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50