拼
河南
HSK3n 0 · Lv.1
hénán
Hà Nam (một tỉnh ở miền Bắc Việt Nam)
Henan (Province) [ 相关词条 ] 河南梆子 [名] Henan clapper opera [another name for Henan opera] 河南坠子 [名] Henan ballad singing
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分