拼
油条
HSK5n 0 · Lv.1
yóutiáo
bánh quẩy; dầu cháo quẩy; dầu chá quẩy
foxy/sly person 老 油条 foxy old hand; sophisticate
漢越 du điều
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bánh quẩy; dầu cháo quẩy; dầu chá quẩy
foxy/sly person 老 油条 foxy old hand; sophisticate