WinHSK

油条

HSK5n
0 · Lv.1
yóutiáo

bánh quẩy; dầu cháo quẩy; dầu chá quẩy

foxy/sly person 老 油条 foxy old hand; sophisticate

漢越 du điều

例句

Câu ví dụ
免费例句

妈妈买了几根油条。

Māma mǎi le jǐ gēn yóutiáo.

HSK4

Mẹ đã mua vài cái bánh quẩy.

Mom bought a few fried dough sticks.

我不喜欢那个老油条。

Wǒ bù xǐhuan nàge lǎo yóutiáo.

HSK5

Tôi không thích cái tên cáo già đó.

I don't like that sly old fox.

他是个老油条。

Tā shì gè lǎo yóutiáo.

HSK7-9

Anh ta là một người từng trải, rất khôn khéo.

He is a sly old fox.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50