WinHSK

油腻

HSK7-9adj, n
0 · Lv.1
yóunì

ngậy; ngấy; béo ngậy; chứa nhiều dầu; nhiều dầu mỡ

oily/fatty food 吃 油腻 eat oily food

漢越 du nị

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (食物)含油过多的。
  2. 含油脂多的食物。
  3. 油垢;油污。
义项 adjHSK7-9

ngậy; ngấy; béo ngậy; chứa nhiều dầu; nhiều dầu mỡ

(食物)含油过多的。

免费例句

我感冒了,不吃油腻的东西。

Wǒ gǎnmào le, bù chī yóunì de dōngxi.

HSK4

Tôi bị cảm rồi, không ăn đồ dầu mỡ đâu.

I have a cold, so I don't eat greasy food.

吃油腻的东西会长胖。

Chī yóunì de dōngxi huì zhǎngpàng.

HSK5

Ăn đồ nhiều dầu mỡ sẽ mập.

Eating greasy food will make you gain weight.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

thức ăn nhiều dầu mỡ (chỉ loại thực phẩm chứa nhiều chất béo, dầu mỡ)

含油脂多的食物。

免费例句

油腻的肉我不爱吃。

Yóunì de ròu wǒ bù ài chī.

HSK5

Tôi không thích ăn thịt nhiều mỡ.

I don't like eating greasy meat.

吃油腻食品容易生病。

Chī yóunì shípǐn róngyì shēngbìng.

HSK5

Ăn thực phẩm nhiều dầu mỡ dễ bị bệnh.

Eating greasy food can easily make you sick.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

vết dầu mỡ (dùng để chỉ chất bẩn do dầu mỡ tạo thành)

油垢;油污。

免费例句

墙上沾了很多油腻。

Qiáng shàng zhān le hěn duō yóunì.

HSK5

Trên tường dính rất nhiều dầu mỡ.

There is a lot of grease on the wall.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan