WinHSK

油腻

HSK7-9adj, n
0 · Lv.1
yóunì

ngậy; ngấy; béo ngậy; chứa nhiều dầu; nhiều dầu mỡ

oily/fatty food 吃 油腻 eat oily food

漢越 du nị

例句

Câu ví dụ
免费例句

我感冒了,不吃油腻的东西。

Wǒ gǎnmào le, bù chī yóunì de dōngxi.

HSK4

Tôi bị cảm rồi, không ăn đồ dầu mỡ đâu.

I have a cold, so I don't eat greasy food.

吃油腻的东西会长胖。

Chī yóunì de dōngxi huì zhǎngpàng.

HSK5

Ăn đồ nhiều dầu mỡ sẽ mập.

Eating greasy food will make you gain weight.

油腻的肉我不爱吃。

Yóunì de ròu wǒ bù ài chī.

HSK5

Tôi không thích ăn thịt nhiều mỡ.

I don't like eating greasy meat.

吃油腻食品容易生病。

Chī yóunì shípǐn róngyì shēngbìng.

HSK5

Ăn thực phẩm nhiều dầu mỡ dễ bị bệnh.

Eating greasy food can easily make you sick.

墙上沾了很多油腻。

Qiáng shàng zhān le hěn duō yóunì.

HSK5

Trên tường dính rất nhiều dầu mỡ.

There is a lot of grease on the wall.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan