WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
治安
HSK7-9
n
0 · Lv.1
zhì’ān
anh ninh; trật tự; an ninh trật tự
漢越 trị an
字解构
Phân tích chữ
治
zhì
HSK5
lo liệu; quản lý
安
ān
HSK3
an toàn; bình an; bình yên
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
治安科
zhì ān kē
HSK7-9
phòng trị an
社会治安
shè huì zhì ān
HSK7-9
trị an xã hội
查词
复习
真题
工具
我的