拼
治愈
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhìyù
chữa khỏi; chữa lành
漢越 trị dũ
例句
Câu ví dụ免费例句
他的病被医生治好了。
Tā de bìng bèi yīshēng zhì hǎo le.
≈HSK5
Bệnh của anh ấy đã được bác sĩ chữa khỏi.
His illness was cured by the doctor.
时间会治愈一切创伤。
Shíjiān huì zhìyù yīqiè chuāngshāng.
≈HSK6
Thời gian sẽ chữa lành mọi vết thương.
Time will heal all wounds.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分