WinHSK

治愈

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhìyù

chữa khỏi; chữa lành

漢越 trị dũ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 经过治疗,疾病痊愈
义项 vHSK7-9

chữa khỏi; chữa lành

经过治疗,疾病痊愈

免费例句

他的病被医生治好了。

Tā de bìng bèi yīshēng zhì hǎo le.

HSK5

Bệnh của anh ấy đã được bác sĩ chữa khỏi.

His illness was cured by the doctor.

时间会治愈一切创伤。

Shíjiān huì zhìyù yīqiè chuāngshāng.

HSK6

Thời gian sẽ chữa lành mọi vết thương.

Time will heal all wounds.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。