WinHSK

治理

HSK6v
0 · Lv.1
zhìlǐ

thống trị; quản lý; cai quản; phụ thuộc; cai trị

harness; bring under control; put in order 治理 环境污染 reduce and control environmental pollution 治理 河流 harness a river; bring a river under control

漢越 trị lí

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50