WinHSK

沽名

HSK1v
0 · Lv.1
míng

mua danh; chuốc danh; mua tiếng

seek fame; fish/angle for fame 沽名 之作 work aimed to win a name [ 相关词条 ] 沽名钓誉 fish/angle for fame and compliments

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50