WinHSK

沽名

HSK1v
0 · Lv.1
míng

mua danh; chuốc danh; mua tiếng

seek fame; fish/angle for fame 沽名 之作 work aimed to win a name [ 相关词条 ] 沽名钓誉 fish/angle for fame and compliments

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 故意做作或用某种手段谋取名誉
义项 vHSK1

mua danh; chuốc danh; mua tiếng

故意做作或用某种手段谋取名誉

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50