WinHSK

沾染

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhānrǎn

dính; nhiễm; nhiễm phải

benefit/profit from one's association with sb or sth [ 相关词条 ] 沾染剂 [名] [军事] contaminant 沾染区 [名] [军事] contaminated area 沾染物 [名] contaminator

漢越 triêm nhiễm

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50