拼
泛起
HSK5v 0 · Lv.1
fànqǐ
xuất hiện
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
水面泛起一层泡沫。
Shuǐmiàn fànqǐ yī céng pàomò.
≈HSK6
Mặt nước nổi lên một lớp bọt.
A layer of foam rose to the surface of the water.
她的腮边泛起了红晕。
Tā de sāi biān fànqǐ le hóngyùn.
≈HSK6
Má cô ấy ửng hồng.
A blush rose on her cheeks.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分