WinHSK

泛起

HSK5v
0 · Lv.1
fàn

xuất hiện

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to appear
  2. to emerge
  3. to surface
义项 vHSK5

xuất hiện

to appear

义项 vHSK5

nổi lên

to emerge

免费例句

水面泛起一层泡沫。

Shuǐmiàn fànqǐ yī céng pàomò.

HSK6

Mặt nước nổi lên một lớp bọt.

A layer of foam rose to the surface of the water.

她的腮边泛起了红晕。

Tā de sāi biān fànqǐ le hóngyùn.

HSK6

Má cô ấy ửng hồng.

A blush rose on her cheeks.

义项 vHSK5

lên bề mặt

to surface

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan