WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
泡沫
HSK7-9
n
0 · Lv.1
pàomò
bọt; tăm; bong bóng
漢越 bào mạt
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
泡沫剂
pào mò jì
HSK7-9
chất tạo bọt
起泡沫
qǐ pào mò
HSK7-9
bong bóng
市场泡沫
shì chǎng pào mò
HSK7-9
Hiện tượng bong bóng kinh tế (thị trường)
泡沫塑料
pào mò sù liào
HSK7-9
chất dẻo xốp (có thể cách âm, cách nhiệt)
泡沫橡胶
pào mò xiàng jiāo
HSK7-9
cao su xốp; cao su bọt
泡沫经济
pào mò jīng jì
HSK7-9
kinh tế bong bóng
查词
复习
真题
工具
我的