拼
泡沫塑料
HSK7-9n 0 · Lv.1
pàomòsùliào
chất dẻo xốp (có thể cách âm, cách nhiệt)
漢越
字解构
Phân tích chữ泡pào多音HSK6bọt nước; bong bóng / bóng (vật thể giống bong bong)沫mòHSK7-9bọt塑sùHSK4nặn; đắp (tượng)料liàoHSK3vật liệu; nguyên liệu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分