WinHSK

泥土

HSK7-9n
0 · Lv.1
nítǔ

đất; thổ nhưỡng; đất đai; bùn đất; bụi đất

clay

漢越 nê thổ
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50