WinHSK

泥土

HSK7-9n
0 · Lv.1
nítǔ

đất; thổ nhưỡng; đất đai; bùn đất; bụi đất

clay

漢越 nê thổ

例句

Câu ví dụ
免费例句

泥土被风吹得到处飞扬。

nítǔ bèi fēng chuī dé dàochù fēiyáng.

HSK4

Đất bị gió thổi bay tứ tung.

The soil was blown everywhere by the wind.

它们衔来泥土、草茎、羽毛等,再混上自己的唾液,不久,一个个碗形巢便出现在很多屋檐下了。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50