拼
注视
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhùshì
nhìn chăm chú; nhìn chăm chăm; nhìn chằm chằm
漢越 chú thị
例句
Câu ví dụ免费例句
她深情地注视着远去的孩子们。
Tā shēnqíng de zhùshì zhe yuǎnqù de háizimen.
≈HSK4
Bà chăm chú nhìn các cháu nhỏ đi xa bằng ánh mắt chứa chan tình cảm.
She gazed affectionately at the children as they walked away.
大家都注视着他。
Dàjiā dōu zhùshì zhe tā.
≈HSK5
Mọi người đều chú ý đến anh ấy.
Everyone is watching him.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分