WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
注视着
HSK7-9
v
0 · Lv.1
zhù
shì
zhe
Nhìn chăm chú; quan sát; nhìn chằm chằm
漢越
字解构
Phân tích chữ
注
zhù
HSK3
đổ; chích; chảy; rót vào; trút vào
视
shì
HSK1
nhìn; (电视 = ti vi)
着
zhe
多音
HSK2
đang (đặt sau động từ chỉ sự việc đang tiến hành) / đang (biểu thị sự tiếp tục của trạng thái)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的