WinHSK

泼水

HSK4v
0 · Lv.1
shuǐ

hắt nước; vẩy nước; tạt nước

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 把水泼出去。
义项 vHSK4

hắt nước; vẩy nước; tạt nước

把水泼出去。

免费例句

他们在游泳池里泼水。

Tāmen zài yóuyǒngchí lǐ pō shuǐ.

HSK6

Bọn họ đang té nước trong hồ bơi.

They are splashing water in the swimming pool.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50