WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
泼水难收
HSK4
idioms
0 · Lv.1
pō
shuǐ
nán
shōu
nước đổ khó thu
漢越
字解构
Phân tích chữ
泼
pō
HSK4
đổ; té; hắt; vẩy
水
shuǐ
HSK1
nước
难
nán
多音
HSK3
khó; khó khăn; gay go; không dễ / khó (biểu thị tính chất khiến người ta không hài lòng)
收
shōu
HSK3
gom góp; góp nhặt; co lại; xếp lại; cất giữ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的