拼
泼辣
HSK4adj 0 · Lv.1
pōlà
đanh đá; chua ngoa; đáo để; tai ngược
bold and vigorous; daring and resolute
漢越 bát lạt
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đanh đá; chua ngoa; đáo để; tai ngược
bold and vigorous; daring and resolute