WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
洒脱
HSK5
adj
0 · Lv.1
sǎtuō
tự nhiên; cởi mở; thoải mái (ngôn ngữ, cử chỉ, lời nói)
漢越 sái thoát
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
豁达洒脱
huō dá sǎ tuō
HSK7-9
rộng rãi cởi mở
查词
复习
真题
工具
我的