拼
洒脱
HSK5adj 0 · Lv.1
sǎtuō
tự nhiên; cởi mở; thoải mái (ngôn ngữ, cử chỉ, lời nói)
漢越 sái thoát
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (言谈、举止、风格) 自然;不拘束
等级
义项 ①adj≈HSK5
tự nhiên; cởi mở; thoải mái (ngôn ngữ, cử chỉ, lời nói)
(言谈、举止、风格) 自然;不拘束
免费例句
他对待工作总是很洒脱。
Tā duìdài gōngzuò zǒngshì hěn sǎtuō.
≈HSK6
Anh ấy luôn thoải mái và không câu nệ trong công việc.
He is always free and easy in his approach to work.
他的讲话风格很洒脱。
Tā de jiǎnghuà fēnggé hěn sǎtuō.
≈HSK6
Cách nói chuyện của anh ấy rất tự nhiên.
His speaking style is very free and easy.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分