WinHSK

洗浴

HSK6v
0 · Lv.1

tắm; tắm rửa; vệ sinh

have/take a bath 洗温泉浴 take/have a hot spring bath 洗桑拿浴 take/have a sauna bath 洗海水浴 go for a bath in the sea; go bathing in the sea [ 相关词条 ] 洗浴海绵 [名] toilet sponge 洗浴用品 [名] body care product 洗浴中心 [名] bath centre

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50