WinHSK

洗漱

HSK6v
0 · Lv.1
xǐshù

đánh răng rửa mặt; rửa mặt và đánh răng

wash one's face and rinse one's mouth [ 相关词条 ] 洗漱包 [名] cosmetic bag 洗漱池 [名] wash basin 洗漱间 [名] toilet; washing room 洗漱台 [名] toilet table 洗漱用品 [名] toiletries

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

你快去洗漱吧!

Nǐ kuài qù xǐshù ba!

HSK4

Bạn mau đi đánh răng rửa mặt đi!

Go brush your teeth and wash your face quickly!

我每天晚上都会洗漱。

wǒ měitiān wǎnshang dōu huì xǐshù.

HSK4

Mỗi tối tôi đều rửa mặt và đánh răng.

I wash up every evening.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50