拼
洞察
HSK5v 0 · Lv.1
dònɡchá
thấy rõ; nhìn rõ; nhìn thấu suốt; quan sát thấy rõ
observe; perceive; see clearly; have an insight into 洞察 入微的作家 writer with sharp perception of the minutest details 洞察
漢越 động sát
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分