拼
洞察力
HSK5n 0 · Lv.1
dòngchálì
Năng lực quan sát, thấu hiểu
漢越
字解构
Phân tích chữ洞dòngHSK5hang; động; lỗ hổng; chỗ rách; hang sâu察cháHSK4xét; xem kỹ; xét kỹ; quan sát; nhận ra力lìHSK3lực; sức (vật lý)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分