津贴
HSK7-9n, vtrợ cấp; phụ cấp
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 工资以外的补助费,也指供给制人员的生活零用钱
- 工资以外根据规定发给的补助金
- 发给补贴
trợ cấp; phụ cấp
工资以外的补助费,也指供给制人员的生活零用钱
学生津贴用于支付学费。
Xuéshēng jīntiē yòng yú zhīfù xuéfèi.
Trợ cấp sinh viên được sử dụng để trả học phí.
Student allowances are used to pay tuition fees.
津贴帮助员工减轻生活负担。
jīntiē bāngzhù yuángōng jiǎnqīng shēnghuó fùdān.
Phụ cấp giúp nhân viên giảm bớt gánh nặng cuộc sống.
Allowances help employees reduce their living burden.
tiền trợ cấp; tiền phụ cấp
工资以外根据规定发给的补助金
员工每月可以领取餐饮津贴。
Yuángōng měi yuè kěyǐ lǐngqǔ cānyǐn jīntiē.
Nhân viên mỗi tháng có thể nhận tiền phụ cấp ăn uống.
Employees can receive a meal allowance every month.
年终奖金和津贴一起发放。
Niánzhōng jiǎngjīn hé jīntiē yīqǐ fāfàng.
Tiền thưởng cuối năm và tiền trợ cấp được phát cùng lúc.
The year-end bonus and allowance are distributed together.
phát trợ cấp; phát phụ cấp
发给补贴
公司每月发津贴。
Gōngsī měi yuè fā jīntiē.
Công ty mỗi tháng phát tiền trợ cấp.
The company gives an allowance every month.
学校给学生发津贴。
xuéxiào gěi xuéshēng fā jīntiē.
Trường học phát tiền trợ cấp cho học sinh.
The school gives allowances to students.