WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
津贴
HSK7-9
n, v
0 · Lv.1
jīntiē
trợ cấp; phụ cấp
漢越 tân thiếp
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
交通津贴
jiāo tōng jīn tiē
HSK7-9
trợ cấp đi lại
夜班津贴
yè bān jīn tiē
HSK7-9
phụ cấp ca đêm
岗位津贴
gǎng wèi jīn tiē
HSK7-9
trợ cấp công việc
生育津贴
shēng yù jīn tiē
HSK7-9
tiền thai sản
职务津贴
zhí wù jīn tiē
HSK7-9
trợ cấp chức vụ; phụ cấp chức vụ
额外津贴
é wài jīn tiē
HSK7-9
tiền trợ cấp ngoại ngạch
查词
复习
真题
工具
我的