拼
夜班津贴
HSK7-9n 0 · Lv.1
yèbānjīntiē
phụ cấp ca đêm
漢越
字解构
Phân tích chữ夜yèHSK4đêm; ban đêm; buổi tối班bānHSK1lớp, ca, ban, buổi làm, tuyến津jīnHSK7-9Thiên Tân贴tiēHSK5dán (làm cho dính vào nhau)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分