WinHSK

洪亮

HSK7-9adj
0 · Lv.1
hóngliàng

to; to lớn; vang dội; vang vọng (âm thanh)

loud and clear; resonant 嗓音 洪亮 sonorous voice

漢越 hồng lượng

例句

Câu ví dụ
免费例句

他的声音很洪亮。

Tā de shēngyīn hěn hóngliàng.

HSK6

Giọng của anh ấy rất to và vang.

His voice is very loud and clear.

这位老师的声音洪亮。

Zhè wèi lǎoshī de shēngyīn hóngliàng.

HSK6

Giọng của giáo viên này rất vang.

This teacher's voice is loud and clear.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan