WinHSK

洪亮

HSK7-9adj
0 · Lv.1
hóngliàng

to; to lớn; vang dội; vang vọng (âm thanh)

loud and clear; resonant 嗓音 洪亮 sonorous voice

漢越 hồng lượng

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan