WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
洪水
HSK6
n
0 · Lv.1
hóngshuǐ
lũ; lũ lụt; hồng thuỷ; nước lũ; trận lụt; nạn lụt
漢越 hồng thủy
字解构
Phân tích chữ
洪
hóng
HSK6
lớn; to
水
shuǐ
HSK1
nước
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
大洪水
dà hóng shuǐ
HSK6
Lụt lội rất lớn. Theo Cựu Ước Thánh Kinh 舊約聖經 (Cơ đốc giáo); Đức Chúa Trời; thất vọng vì thấy con người trở thành xấu xa; muốn tiêu diệt loài người; nên gây ra đại hồng thủy 大洪水. Sau Nặc-Á 諾亞 (Noé) được thần chỉ thị; làm thuyền cứu thoát nhân loại.
洪水期
hóng shuǐ qī
HSK6
Mùa lũ lụt, thời kỳ lũ lụt
洪水保险
hóng shuǐ bǎo xiǎn
HSK6
bảo hiểm lũ lụt
洪水滔滔
hóng shuǐ tāo tāo
HSK7-9
lũ lụt cuồn cuộn
洪水猛兽
hóng shuǐ měng shòu
HSK7-9
con mãnh thú và dòng nước lũ; nước lũ và thú dữ (ví với tai hoạ ghê gớm.)
查词
复习
真题
工具
我的