WinHSK

洪流

HSK6n
0 · Lv.1
hónɡliú

nước lũ; dòng thác; dòng nước lũ

mighty torrent; powerful current 汹涌的 洪流 surging torrents 时代的 洪流 powerful current of the times 不可抗拒的革命 洪流 irresistible trend of revolution

漢越 hồng lưu

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50