WinHSK

洪流

HSK6n
0 · Lv.1
hónɡliú

nước lũ; dòng thác; dòng nước lũ

mighty torrent; powerful current 汹涌的 洪流 surging torrents 时代的 洪流 powerful current of the times 不可抗拒的革命 洪流 irresistible trend of revolution

漢越 hồng lưu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 浩荡巨大的水流
  2. 也比喻不可抗拒的社会发展趋势或前进中的巨大事物
义项 nHSK6

nước lũ; dòng thác; dòng nước lũ

浩荡巨大的水流

免费例句

小船打着转,被洪流冲走了。

xiǎochuán dǎ zhe zhuàn, bèi hóngliú chōng zǒu le.

HSK6

Chiếc thuyền quay ngoắt theo dòng nước lũ của con sông.

The small boat spun around and was swept away by the torrent.

谣言四起,就像奔腾咆哮着的洪流扑面而来。

HSK6

义项 nHSK6

tệ nạn; dòng chảy; vấn nạn; dòng thác

也比喻不可抗拒的社会发展趋势或前进中的巨大事物

免费例句

时代的洪流滚滚向前。

Shídài de hóngliú gǔngǔn xiàng qián.

HSK6

Dòng chảy thời đại cuồn cuộn hướng về phía trước.

The torrent of the times rolls forward.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50