拼
洪荒
HSK7-9n 0 · Lv.1
hónghuāng
hồng hoang; mông muội
primeval chaos; chaotic state 洪荒 时代 primeval age/times; remote antiquity
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hồng hoang; mông muội
primeval chaos; chaotic state 洪荒 时代 primeval age/times; remote antiquity