拼
流徙
HSK7-9v 0 · Lv.1
liúxǐ
chuyển dời; lưu chuyển (không có cuộc sống ổn định)
banish; exile; send into exile
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chuyển dời; lưu chuyển (không có cuộc sống ổn định)
banish; exile; send into exile