WinHSK

流徙

HSK7-9v
0 · Lv.1
liú

chuyển dời; lưu chuyển (không có cuộc sống ổn định)

banish; exile; send into exile

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

流徙边远。

Liúxǐ biānyuǎn.

HSK6

Bị đày đến nơi xa xôi hẻo lánh.

Exiled to a remote area.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan