WinHSK

流脓

HSK1v
0 · Lv.1
liúnóng

chảy mủ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to discharge pus
  2. to suppurate
义项 vHSK1

chảy mủ

to discharge pus

义项 vHSK1

để bổ sung

to suppurate

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50