拼
流逝
HSK7-9v 0 · Lv.1
liúshì
trôi qua; qua đi; trôi đi; trôi đi mất
漢越 lưu thệ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 像流水一样迅速消逝
等级
义项 ①v≈HSK7-9
trôi qua; qua đi; trôi đi; trôi đi mất
像流水一样迅速消逝
免费例句
时间悄悄流逝。
Shíjiān qiǎoqiǎo liúshì.
≈HSK5
Thời gian lặng lẽ trôi qua.
Time quietly passes by.
时间流逝得很快。
shí jiān liú shì de hěn kuài
≈HSK5
Thời gian trôi qua thật nhanh.
Time passes very quickly.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分