拼
浊度
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhuódù
tính chất đục; tính chất không trong
turbidity 大气 浊度 atmospheric turbidity [ 相关词条 ] 浊度测定 [名] [化学] turbidimetry 浊度滴定 [名] [化学] turbidimetric titration 浊度分析 [名] [化学] turbidimetric analysis 浊度计 [名] [光学] turbidimeter
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分