WinHSK

测度

HSK5v
0 · Lv.1

dự đoán; suy đoán

measure [ 相关词条 ] 测度代数 [名] measure algebra 测度函数 [名] measure function 测度空间 [名] measure space 测度论 [名] measure theory

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

对未来的预测总是充满挑战。

Duì wèilái de yùcè zǒng shì chōngmǎn tiǎozhàn.

HSK5

Việc đoán định về tương lai luôn đầy thách thức.

Predicting the future is always full of challenges.

我们很难揣测他的真实想法。

wǒ men hěn nán chuǎi cè tā de zhēn shí xiǎng fǎ

HSK6

Chúng tôi rất khó đoán biết suy nghĩ thật của anh ấy.

It's hard for us to guess his true thoughts.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan