拼
测度
HSK5v 0 · Lv.1
cèdù
dự đoán; suy đoán
measure [ 相关词条 ] 测度代数 [名] measure algebra 测度函数 [名] measure function 测度空间 [名] measure space 测度论 [名] measure theory
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分