拼
测验
HSK7-9v, n 0 · Lv.1
cèyàn
kiểm tra; kiểm nghiệm; đo lường; thăm dò (bằng thiết bị hoặc phương pháp nào đó)
漢越 trắc nghiệm
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用仪器或其他办法检验。
- 考查学习成绩等。
等级
义项 ①v≈HSK7-9
kiểm tra; kiểm nghiệm; đo lường; thăm dò (bằng thiết bị hoặc phương pháp nào đó)
用仪器或其他办法检验。
免费例句
咱们的物理测验成绩公布了吗?
≈HSK5
义项 ②v≈HSK7-9
đố; kiểm tra; trắc nghiệm; sát hạch
考查学习成绩等。
免费例句
她害怕数学测验。
Tā hàipà shùxué cèyàn.
≈HSK4
Cô ấy sợ bài kiểm tra toán.
She is afraid of math tests.
测验内容是什么?
cè yàn nèi róng shì shén me
≈HSK4
Nội dung kiểm tra là gì?
What is the content of the test?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分